Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). The NEM là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GMD XEM
coinmill.com
50.00 23.305
100.00 46.611
200.00 93.221
500.00 233.053
1000.00 466.106
2000.00 932.212
5000.00 2330.531
10,000.00 4661.062
20,000.00 9322.125
50,000.00 23,305.311
100,000.00 46,610.623
200,000.00 93,221.245
500,000.00 233,053.113
1,000,000.00 466,106.226
2,000,000.00 932,212.453
5,000,000.00 2,330,531.132
10,000,000.00 4,661,062.265
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM GMD
coinmill.com
20.000 42.91
50.000 107.27
100.000 214.54
200.000 429.09
500.000 1072.72
1000.000 2145.43
2000.000 4290.87
5000.000 10,727.17
10,000.000 21,454.34
20,000.000 42,908.67
50,000.000 107,271.68
100,000.000 214,543.37
200,000.000 429,086.74
500,000.000 1,072,716.84
1,000,000.000 2,145,433.69
2,000,000.000 4,290,867.37
5,000,000.000 10,727,168.44
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá