Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ YER
coinmill.com
5.00 161.720
10.00 323.440
20.00 646.875
50.00 1617.190
100.00 3234.380
200.00 6468.760
500.00 16,171.895
1000.00 32,343.795
2000.00 64,687.585
5000.00 161,718.965
10,000.00 323,437.925
20,000.00 646,875.855
50,000.00 1,617,189.630
100,000.00 3,234,379.265
200,000.00 6,468,758.525
500,000.00 16,171,896.315
1,000,000.00 32,343,792.635
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER GTQ
coinmill.com
200.000 6.18
500.000 15.46
1000.000 30.92
2000.000 61.84
5000.000 154.59
10,000.000 309.18
20,000.000 618.36
50,000.000 1545.89
100,000.000 3091.78
200,000.000 6183.57
500,000.000 15,458.92
1,000,000.000 30,917.83
2,000,000.000 61,835.67
5,000,000.000 154,589.17
10,000,000.000 309,178.34
20,000,000.000 618,356.67
50,000,000.000 1,545,891.68
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá