Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN IDR
coinmill.com
200.00 10,275
500.00 25,675
1000.00 51,375
2000.00 102,750
5000.00 256,850
10,000.00 513,725
20,000.00 1,027,425
50,000.00 2,568,575
100,000.00 5,137,150
200,000.00 10,274,325
500,000.00 25,685,800
1,000,000.00 51,371,625
2,000,000.00 102,743,250
5,000,000.00 256,858,100
10,000,000.00 513,716,225
20,000,000.00 1,027,432,450
50,000,000.00 2,568,581,125
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
IDR HBN
coinmill.com
10,000 194.66
20,000 389.32
50,000 973.30
100,000 1946.60
200,000 3893.20
500,000 9733.00
1,000,000 19,466.00
2,000,000 38,932.00
5,000,000 97,330.00
10,000,000 194,660.00
20,000,000 389,320.00
50,000,000 973,300.00
100,000,000 1,946,600.00
200,000,000 3,893,200.00
500,000,000 9,733,000.00
1,000,000,000 19,466,000.00
2,000,000,000 38,932,000.00
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá