Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN PKR
coinmill.com
200.00 100.70
500.00 251.75
1000.00 503.50
2000.00 1007.00
5000.00 2517.50
10,000.00 5035.00
20,000.00 10,070.01
50,000.00 25,175.01
100,000.00 50,350.03
200,000.00 100,700.06
500,000.00 251,750.15
1,000,000.00 503,500.30
2,000,000.00 1,007,000.59
5,000,000.00 2,517,501.48
10,000,000.00 5,035,002.95
20,000,000.00 10,070,005.91
50,000,000.00 25,175,014.77
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
PKR HBN
coinmill.com
100.00 198.61
200.00 397.22
500.00 993.05
1000.00 1986.10
2000.00 3972.19
5000.00 9930.48
10,000.00 19,860.96
20,000.00 39,721.92
50,000.00 99,304.81
100,000.00 198,609.62
200,000.00 397,219.23
500,000.00 993,048.08
1,000,000.00 1,986,096.15
2,000,000.00 3,972,192.31
5,000,000.00 9,930,480.77
10,000,000.00 19,860,961.54
20,000,000.00 39,721,923.08
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá