Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


HBN UAH
coinmill.com
200.00 17.60
500.00 44.01
1000.00 88.02
2000.00 176.04
5000.00 440.11
10,000.00 880.22
20,000.00 1760.44
50,000.00 4401.11
100,000.00 8802.22
200,000.00 17,604.44
500,000.00 44,011.10
1,000,000.00 88,022.21
2,000,000.00 176,044.42
5,000,000.00 440,111.04
10,000,000.00 880,222.09
20,000,000.00 1,760,444.17
50,000,000.00 4,401,110.43
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
UAH HBN
coinmill.com
20.00 227.22
50.00 568.04
100.00 1136.08
200.00 2272.15
500.00 5680.38
1000.00 11,360.77
2000.00 22,721.54
5000.00 56,803.85
10,000.00 113,607.69
20,000.00 227,215.38
50,000.00 568,038.46
100,000.00 1,136,076.92
200,000.00 2,272,153.85
500,000.00 5,680,384.62
1,000,000.00 11,360,769.23
2,000,000.00 22,721,538.46
5,000,000.00 56,803,846.15
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá