Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BIF HNL
coinmill.com
1000 13.30
2000 26.59
5000 66.48
10,000 132.95
20,000 265.90
50,000 664.75
100,000 1329.51
200,000 2659.02
500,000 6647.54
1,000,000 13,295.09
2,000,000 26,590.18
5,000,000 66,475.44
10,000,000 132,950.89
20,000,000 265,901.77
50,000,000 664,754.43
100,000,000 1,329,508.86
200,000,000 2,659,017.71
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
HNL BIF
coinmill.com
20.00 1504
50.00 3761
100.00 7522
200.00 15,043
500.00 37,608
1000.00 75,216
2000.00 150,431
5000.00 376,079
10,000.00 752,157
20,000.00 1,504,315
50,000.00 3,760,787
100,000.00 7,521,575
200,000.00 15,043,149
500,000.00 37,607,873
1,000,000.00 75,215,746
2,000,000.00 150,431,491
5,000,000.00 376,078,728
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá