Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


HNL MVR
coinmill.com
20.00 12.70
50.00 31.74
100.00 63.49
200.00 126.98
500.00 317.44
1000.00 634.89
2000.00 1269.78
5000.00 3174.44
10,000.00 6348.88
20,000.00 12,697.76
50,000.00 31,744.41
100,000.00 63,488.82
200,000.00 126,977.64
500,000.00 317,444.09
1,000,000.00 634,888.18
2,000,000.00 1,269,776.36
5,000,000.00 3,174,440.89
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MVR HNL
coinmill.com
10.00 15.75
20.00 31.50
50.00 78.75
100.00 157.51
200.00 315.02
500.00 787.54
1000.00 1575.08
2000.00 3150.16
5000.00 7875.40
10,000.00 15,750.81
20,000.00 31,501.61
50,000.00 78,754.03
100,000.00 157,508.05
200,000.00 315,016.10
500,000.00 787,540.26
1,000,000.00 1,575,080.52
2,000,000.00 3,150,161.03
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá