Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


GIP HRK
coinmill.com
0.50 4.14
1.00 8.27
2.00 16.55
5.00 41.37
10.00 82.74
20.00 165.48
50.00 413.70
100.00 827.41
200.00 1654.82
500.00 4137.04
1000.00 8274.09
2000.00 16,548.17
5000.00 41,370.43
10,000.00 82,740.87
20,000.00 165,481.74
50,000.00 413,704.35
100,000.00 827,408.70
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HRK GIP
coinmill.com
5.00 0.60
10.00 1.21
20.00 2.42
50.00 6.04
100.00 12.09
200.00 24.17
500.00 60.43
1000.00 120.86
2000.00 241.72
5000.00 604.30
10,000.00 1208.59
20,000.00 2417.19
50,000.00 6042.96
100,000.00 12,085.93
200,000.00 24,171.85
500,000.00 60,429.63
1,000,000.00 120,859.26
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá