Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


HKD HRK
coinmill.com
5.0 4.28
10.0 8.56
20.0 17.12
50.0 42.80
100.0 85.60
200.0 171.20
500.0 428.01
1000.0 856.02
2000.0 1712.04
5000.0 4280.09
10,000.0 8560.18
20,000.0 17,120.36
50,000.0 42,800.90
100,000.0 85,601.80
200,000.0 171,203.59
500,000.0 428,008.98
1,000,000.0 856,017.97
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HRK HKD
coinmill.com
5.00 5.8
10.00 11.7
20.00 23.4
50.00 58.4
100.00 116.8
200.00 233.6
500.00 584.1
1000.00 1168.2
2000.00 2336.4
5000.00 5841.0
10,000.00 11,682.0
20,000.00 23,364.0
50,000.00 58,410.0
100,000.00 116,820.0
200,000.00 233,640.0
500,000.00 584,099.9
1,000,000.00 1,168,199.8
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá