Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK IRR
coinmill.com
5.00 31,915
10.00 63,835
20.00 127,665
50.00 319,165
100.00 638,335
200.00 1,276,670
500.00 3,191,670
1000.00 6,383,340
2000.00 12,766,680
5000.00 31,916,700
10,000.00 63,833,400
20,000.00 127,666,795
50,000.00 319,166,990
100,000.00 638,333,975
200,000.00 1,276,667,955
500,000.00 3,191,669,885
1,000,000.00 6,383,339,770
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IRR HRK
coinmill.com
50,000 7.83
100,000 15.67
200,000 31.33
500,000 78.33
1,000,000 156.66
2,000,000 313.32
5,000,000 783.29
10,000,000 1566.58
20,000,000 3133.16
50,000,000 7832.89
100,000,000 15,665.78
200,000,000 31,331.56
500,000,000 78,328.90
1,000,000,000 156,657.81
2,000,000,000 313,315.61
5,000,000,000 783,289.03
10,000,000,000 1,566,578.05
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá