Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


HRK KHR
coinmill.com
5.00 3100
10.00 6100
20.00 12,200
50.00 30,500
100.00 61,000
200.00 122,100
500.00 305,200
1000.00 610,400
2000.00 1,220,700
5000.00 3,051,800
10,000.00 6,103,600
20,000.00 12,207,200
50,000.00 30,518,100
100,000.00 61,036,200
200,000.00 122,072,400
500,000.00 305,181,000
1,000,000.00 610,362,000
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KHR HRK
coinmill.com
5000 8.19
10,000 16.38
20,000 32.77
50,000 81.92
100,000 163.84
200,000 327.67
500,000 819.19
1,000,000 1638.37
2,000,000 3276.74
5,000,000 8191.86
10,000,000 16,383.72
20,000,000 32,767.44
50,000,000 81,918.60
100,000,000 163,837.20
200,000,000 327,674.40
500,000,000 819,185.99
1,000,000,000 1,638,371.99
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá