Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


HRK LBP
coinmill.com
5.00 1100
10.00 2250
20.00 4500
50.00 11,250
100.00 22,450
200.00 44,950
500.00 112,350
1000.00 224,700
2000.00 449,400
5000.00 1,123,500
10,000.00 2,246,950
20,000.00 4,493,900
50,000.00 11,234,800
100,000.00 22,469,600
200,000.00 44,939,250
500,000.00 112,348,100
1,000,000.00 224,696,200
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LBP HRK
coinmill.com
1000 4.45
2000 8.90
5000 22.25
10,000 44.50
20,000 89.01
50,000 222.52
100,000 445.05
200,000 890.09
500,000 2225.23
1,000,000 4450.45
2,000,000 8900.91
5,000,000 22,252.27
10,000,000 44,504.54
20,000,000 89,009.08
50,000,000 222,522.69
100,000,000 445,045.38
200,000,000 890,090.75
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá