Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NMC
coinmill.com
5.00 1.2624
10.00 2.5247
20.00 5.0495
50.00 12.6237
100.00 25.2474
200.00 50.4947
500.00 126.2368
1000.00 252.4737
2000.00 504.9474
5000.00 1262.3684
10,000.00 2524.7368
20,000.00 5049.4735
50,000.00 12,623.6838
100,000.00 25,247.3677
200,000.00 50,494.7354
500,000.00 126,236.8385
1,000,000.00 252,473.6770
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NMC HRK
coinmill.com
1.0000 3.96
2.0000 7.92
5.0000 19.80
10.0000 39.61
20.0000 79.22
50.0000 198.04
100.0000 396.08
200.0000 792.16
500.0000 1980.40
1000.0000 3960.81
2000.0000 7921.62
5000.0000 19,804.04
10,000.0000 39,608.09
20,000.0000 79,216.18
50,000.0000 198,040.45
100,000.0000 396,080.90
200,000.0000 792,161.79
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá