Công cụ chuyển đổi giữa Gourde Haiti (HTG) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Gourde Haiti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa.


DKK HTG
coinmill.com
5.00 68.95
10.00 137.90
20.00 275.85
50.00 689.60
100.00 1379.15
200.00 2758.35
500.00 6895.85
1000.00 13,791.75
2000.00 27,583.45
5000.00 68,958.70
10,000.00 137,917.35
20,000.00 275,834.70
50,000.00 689,586.80
100,000.00 1,379,173.60
200,000.00 2,758,347.20
500,000.00 6,895,868.00
1,000,000.00 13,791,735.95
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HTG DKK
coinmill.com
50.00 3.75
100.00 7.25
200.00 14.50
500.00 36.25
1000.00 72.50
2000.00 145.00
5000.00 362.50
10,000.00 725.00
20,000.00 1450.25
50,000.00 3625.25
100,000.00 7250.75
200,000.00 14,501.50
500,000.00 36,253.50
1,000,000.00 72,507.25
2,000,000.00 145,014.50
5,000,000.00 362,536.00
10,000,000.00 725,072.00
HTG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá