Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


HUF LBP
coinmill.com
200 1050
500 2650
1000 5300
2000 10,550
5000 26,400
10,000 52,850
20,000 105,700
50,000 264,200
100,000 528,400
200,000 1,056,750
500,000 2,641,950
1,000,000 5,283,850
2,000,000 10,567,700
5,000,000 26,419,250
10,000,000 52,838,500
20,000,000 105,677,050
50,000,000 264,192,600
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LBP HUF
coinmill.com
1000 189
2000 379
5000 946
10,000 1893
20,000 3785
50,000 9463
100,000 18,926
200,000 37,851
500,000 94,628
1,000,000 189,256
2,000,000 378,512
5,000,000 946,279
10,000,000 1,892,559
20,000,000 3,785,118
50,000,000 9,462,794
100,000,000 18,925,588
200,000,000 37,851,176
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá