Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF MUR
coinmill.com
200 25.42
500 63.54
1000 127.09
2000 254.18
5000 635.44
10,000 1270.89
20,000 2541.77
50,000 6354.43
100,000 12,708.87
200,000 25,417.73
500,000 63,544.33
1,000,000 127,088.66
2,000,000 254,177.32
5,000,000 635,443.30
10,000,000 1,270,886.59
20,000,000 2,541,773.18
50,000,000 6,354,432.95
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MUR HUF
coinmill.com
20.00 157
50.00 393
100.00 787
200.00 1574
500.00 3934
1000.00 7869
2000.00 15,737
5000.00 39,343
10,000.00 78,685
20,000.00 157,370
50,000.00 393,426
100,000.00 786,852
200,000.00 1,573,705
500,000.00 3,934,261
1,000,000.00 7,868,523
2,000,000.00 15,737,045
5,000,000.00 39,342,614
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá