Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PHP
coinmill.com
200 36.46
500 91.14
1000 182.28
2000 364.56
5000 911.40
10,000 1822.81
20,000 3645.62
50,000 9114.04
100,000 18,228.08
200,000 36,456.15
500,000 91,140.38
1,000,000 182,280.76
2,000,000 364,561.51
5,000,000 911,403.78
10,000,000 1,822,807.57
20,000,000 3,645,615.13
50,000,000 9,114,037.83
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PHP HUF
coinmill.com
50.00 274
100.00 549
200.00 1097
500.00 2743
1000.00 5486
2000.00 10,972
5000.00 27,430
10,000.00 54,860
20,000.00 109,721
50,000.00 274,302
100,000.00 548,604
200,000.00 1,097,209
500,000.00 2,743,021
1,000,000.00 5,486,043
2,000,000.00 10,972,085
5,000,000.00 27,430,213
10,000,000.00 54,860,426
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá