Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF PKR
coinmill.com
200 99.36
500 248.39
1000 496.78
2000 993.56
5000 2483.91
10,000 4967.82
20,000 9935.65
50,000 24,839.12
100,000 49,678.24
200,000 99,356.49
500,000 248,391.22
1,000,000 496,782.44
2,000,000 993,564.88
5,000,000 2,483,912.20
10,000,000 4,967,824.39
20,000,000 9,935,648.79
50,000,000 24,839,121.97
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PKR HUF
coinmill.com
100.00 201
200.00 403
500.00 1006
1000.00 2013
2000.00 4026
5000.00 10,065
10,000.00 20,130
20,000.00 40,259
50,000.00 100,648
100,000.00 201,295
200,000.00 402,591
500,000.00 1,006,477
1,000,000.00 2,012,954
2,000,000.00 4,025,907
5,000,000.00 10,064,768
10,000,000.00 20,129,536
20,000,000.00 40,259,072
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá