Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HUF VEF
coinmill.com
200 178,147
500 445,366
1000 890,733
2000 1,781,465
5000 4,453,663
10,000 8,907,326
20,000 17,814,653
50,000 44,536,632
100,000 89,073,264
200,000 178,146,528
500,000 445,366,319
1,000,000 890,732,639
2,000,000 1,781,465,278
5,000,000 4,453,663,194
10,000,000 8,907,326,389
20,000,000 17,814,652,778
50,000,000 44,536,631,944
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF HUF
coinmill.com
200,000 225
500,000 561
1,000,000 1123
2,000,000 2245
5,000,000 5613
10,000,000 11,227
20,000,000 22,453
50,000,000 56,134
100,000,000 112,267
200,000,000 224,534
500,000,000 561,336
1,000,000,000 1,122,671
2,000,000,000 2,245,343
5,000,000,000 5,613,357
10,000,000,000 11,226,713
20,000,000,000 22,453,427
50,000,000,000 56,133,567
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá