Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


IDR UZS
coinmill.com
10,000 6473.48
20,000 12,946.96
50,000 32,367.39
100,000 64,734.79
200,000 129,469.58
500,000 323,673.94
1,000,000 647,347.89
2,000,000 1,294,695.78
5,000,000 3,236,739.44
10,000,000 6,473,478.89
20,000,000 12,946,957.78
50,000,000 32,367,394.45
100,000,000 64,734,788.89
200,000,000 129,469,577.79
500,000,000 323,673,944.46
1,000,000,000 647,347,888.93
2,000,000,000 1,294,695,777.85
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS IDR
coinmill.com
5000.00 7725
10,000.00 15,450
20,000.00 30,900
50,000.00 77,250
100,000.00 154,475
200,000.00 308,950
500,000.00 772,375
1,000,000.00 1,544,775
2,000,000.00 3,089,525
5,000,000.00 7,723,825
10,000,000.00 15,447,650
20,000,000.00 30,895,300
50,000,000.00 77,238,225
100,000,000.00 154,476,450
200,000,000.00 308,952,900
500,000,000.00 772,382,225
1,000,000,000.00 1,544,764,450
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá