Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


HNL ILS
coinmill.com
20.00 2.89
50.00 7.23
100.00 14.45
200.00 28.90
500.00 72.26
1000.00 144.51
2000.00 289.02
5000.00 722.56
10,000.00 1445.11
20,000.00 2890.22
50,000.00 7225.55
100,000.00 14,451.10
200,000.00 28,902.20
500,000.00 72,255.51
1,000,000.00 144,511.02
2,000,000.00 289,022.05
5,000,000.00 722,555.12
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ILS HNL
coinmill.com
2.00 13.84
5.00 34.60
10.00 69.20
20.00 138.40
50.00 345.99
100.00 691.99
200.00 1383.98
500.00 3459.94
1000.00 6919.89
2000.00 13,839.77
5000.00 34,599.44
10,000.00 69,198.87
20,000.00 138,397.75
50,000.00 345,994.36
100,000.00 691,988.73
200,000.00 1,383,977.46
500,000.00 3,459,943.64
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá