Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


ILS SYP
coinmill.com
2.00 290.50
5.00 726.50
10.00 1453.00
20.00 2906.25
50.00 7265.50
100.00 14,531.00
200.00 29,062.00
500.00 72,655.25
1000.00 145,310.25
2000.00 290,620.75
5000.00 726,551.50
10,000.00 1,453,103.25
20,000.00 2,906,206.50
50,000.00 7,265,516.00
100,000.00 14,531,032.00
200,000.00 29,062,064.00
500,000.00 72,655,160.25
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP ILS
coinmill.com
500.00 3.44
1000.00 6.88
2000.00 13.76
5000.00 34.41
10,000.00 68.82
20,000.00 137.64
50,000.00 344.09
100,000.00 688.18
200,000.00 1376.36
500,000.00 3440.91
1,000,000.00 6881.82
2,000,000.00 13,763.65
5,000,000.00 34,409.12
10,000,000.00 68,818.24
20,000,000.00 137,636.47
50,000,000.00 344,091.18
100,000,000.00 688,182.36
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá