Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CLF INR
coinmill.com
0.02 56.2
0.05 140.4
0.10 280.9
0.20 561.7
0.50 1404.3
1.00 2808.6
2.00 5617.3
5.00 14,043.2
10.00 28,086.4
20.00 56,172.8
50.00 140,431.9
100.00 280,863.9
200.00 561,727.7
500.00 1,404,319.4
1000.00 2,808,638.7
2000.00 5,617,277.4
5000.00 14,043,193.5
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
INR CLF
coinmill.com
50.0 0.02
100.0 0.04
200.0 0.07
500.0 0.18
1000.0 0.36
2000.0 0.71
5000.0 1.78
10,000.0 3.56
20,000.0 7.12
50,000.0 17.80
100,000.0 35.60
200,000.0 71.21
500,000.0 178.02
1,000,000.0 356.04
2,000,000.0 712.09
5,000,000.0 1780.22
10,000,000.0 3560.44
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá