Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LKR
coinmill.com
50.0 129
100.0 257
200.0 514
500.0 1285
1000.0 2570
2000.0 5140
5000.0 12,851
10,000.0 25,701
20,000.0 51,403
50,000.0 128,507
100,000.0 257,015
200,000.0 514,029
500,000.0 1,285,073
1,000,000.0 2,570,146
2,000,000.0 5,140,291
5,000,000.0 12,850,729
10,000,000.0 25,701,457
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LKR INR
coinmill.com
100 38.9
200 77.8
500 194.5
1000 389.1
2000 778.2
5000 1945.4
10,000 3890.8
20,000 7781.7
50,000 19,454.1
100,000 38,908.3
200,000 77,816.6
500,000 194,541.5
1,000,000 389,083.0
2,000,000 778,166.0
5,000,000 1,945,415.0
10,000,000 3,890,830.0
20,000,000 7,781,659.9
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá