Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SEK
coinmill.com
50.0 6.75
100.0 13.51
200.0 27.02
500.0 67.55
1000.0 135.09
2000.0 270.19
5000.0 675.47
10,000.0 1350.95
20,000.0 2701.89
50,000.0 6754.73
100,000.0 13,509.46
200,000.0 27,018.92
500,000.0 67,547.29
1,000,000.0 135,094.58
2,000,000.0 270,189.16
5,000,000.0 675,472.90
10,000,000.0 1,350,945.81
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SEK INR
coinmill.com
5.00 37.0
10.00 74.0
20.00 148.0
50.00 370.1
100.00 740.2
200.00 1480.4
500.00 3701.1
1000.00 7402.2
2000.00 14,804.4
5000.00 37,011.1
10,000.00 74,022.2
20,000.00 148,044.4
50,000.00 370,111.1
100,000.00 740,222.1
200,000.00 1,480,444.3
500,000.00 3,701,110.7
1,000,000.00 7,402,221.4
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá