Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


ANG IRR
coinmill.com
1.00 23,980
2.00 47,960
5.00 119,895
10.00 239,790
20.00 479,585
50.00 1,198,960
100.00 2,397,920
200.00 4,795,845
500.00 11,989,610
1000.00 23,979,215
2000.00 47,958,430
5000.00 119,896,080
10,000.00 239,792,155
20,000.00 479,584,315
50,000.00 1,198,960,785
100,000.00 2,397,921,565
200,000.00 4,795,843,135
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IRR ANG
coinmill.com
50,000 2.09
100,000 4.17
200,000 8.34
500,000 20.85
1,000,000 41.70
2,000,000 83.41
5,000,000 208.51
10,000,000 417.03
20,000,000 834.06
50,000,000 2085.14
100,000,000 4170.28
200,000,000 8340.56
500,000,000 20,851.39
1,000,000,000 41,702.78
2,000,000,000 83,405.56
5,000,000,000 208,513.91
10,000,000,000 417,027.82
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá