Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


IRR MXV
coinmill.com
50,000 4
100,000 7
200,000 15
500,000 36
1,000,000 73
2,000,000 146
5,000,000 364
10,000,000 728
20,000,000 1456
50,000,000 3641
100,000,000 7282
200,000,000 14,564
500,000,000 36,410
1,000,000,000 72,820
2,000,000,000 145,641
5,000,000,000 364,101
10,000,000,000 728,203
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MXV IRR
coinmill.com
2 27,465
5 68,660
10 137,325
20 274,650
50 686,620
100 1,373,245
200 2,746,485
500 6,866,220
1000 13,732,435
2000 27,464,875
5000 68,662,185
10,000 137,324,370
20,000 274,648,740
50,000 686,621,845
100,000 1,373,243,690
200,000 2,746,487,380
500,000 6,866,218,445
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá