Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


IRR NGN
coinmill.com
50,000 418
100,000 837
200,000 1674
500,000 4185
1,000,000 8369
2,000,000 16,738
5,000,000 41,846
10,000,000 83,691
20,000,000 167,383
50,000,000 418,457
100,000,000 836,915
200,000,000 1,673,830
500,000,000 4,184,574
1,000,000,000 8,369,148
2,000,000,000 16,738,296
5,000,000,000 41,845,739
10,000,000,000 83,691,479
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NGN IRR
coinmill.com
200 23,895
500 59,745
1000 119,485
2000 238,975
5000 597,430
10,000 1,194,865
20,000 2,389,730
50,000 5,974,325
100,000 11,948,650
200,000 23,897,295
500,000 59,743,240
1,000,000 119,486,475
2,000,000 238,972,955
5,000,000 597,432,385
10,000,000 1,194,864,775
20,000,000 2,389,729,545
50,000,000 5,974,323,865
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá