Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


IRR NIO
coinmill.com
50,000 39.10
100,000 78.20
200,000 156.40
500,000 391.00
1,000,000 782.05
2,000,000 1564.05
5,000,000 3910.15
10,000,000 7820.35
20,000,000 15,640.70
50,000,000 39,101.75
100,000,000 78,203.45
200,000,000 156,406.90
500,000,000 391,017.25
1,000,000,000 782,034.50
2,000,000,000 1,564,069.00
5,000,000,000 3,910,172.50
10,000,000,000 7,820,345.05
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NIO IRR
coinmill.com
20.00 25,575
50.00 63,935
100.00 127,870
200.00 255,745
500.00 639,360
1000.00 1,278,715
2000.00 2,557,430
5000.00 6,393,580
10,000.00 12,787,160
20,000.00 25,574,320
50,000.00 63,935,800
100,000.00 127,871,595
200,000.00 255,743,190
500,000.00 639,357,980
1,000,000.00 1,278,715,960
2,000,000.00 2,557,431,920
5,000,000.00 6,393,579,795
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá