Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IRR NVC
coinmill.com
50,000 2.57296
100,000 5.14591
200,000 10.29183
500,000 25.72957
1,000,000 51.45914
2,000,000 102.91829
5,000,000 257.29572
10,000,000 514.59144
20,000,000 1029.18289
50,000,000 2572.95721
100,000,000 5145.91443
200,000,000 10,291.82886
500,000,000 25,729.57214
1,000,000,000 51,459.14428
2,000,000,000 102,918.28856
5,000,000,000 257,295.72140
10,000,000,000 514,591.44280
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NVC IRR
coinmill.com
2.00000 38,865
5.00000 97,165
10.00000 194,330
20.00000 388,660
50.00000 971,645
100.00000 1,943,290
200.00000 3,886,580
500.00000 9,716,445
1000.00000 19,432,890
2000.00000 38,865,785
5000.00000 97,164,460
10,000.00000 194,328,920
20,000.00000 388,657,845
50,000.00000 971,644,605
100,000.00000 1,943,289,215
200,000.00000 3,886,578,425
500,000.00000 9,716,446,065
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá