Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR OMR
coinmill.com
50,000 0.450
100,000 0.900
200,000 1.800
500,000 4.495
1,000,000 8.990
2,000,000 17.980
5,000,000 44.945
10,000,000 89.890
20,000,000 179.780
50,000,000 449.445
100,000,000 898.890
200,000,000 1797.780
500,000,000 4494.455
1,000,000,000 8988.905
2,000,000,000 17,977.815
5,000,000,000 44,944.535
10,000,000,000 89,889.070
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
OMR IRR
coinmill.com
0.200 22,250
0.500 55,625
1.000 111,250
2.000 222,495
5.000 556,240
10.000 1,112,480
20.000 2,224,965
50.000 5,562,410
100.000 11,124,825
200.000 22,249,645
500.000 55,624,115
1000.000 111,248,230
2000.000 222,496,460
5000.000 556,241,150
10,000.000 1,112,482,300
20,000.000 2,224,964,600
50,000.000 5,562,411,495
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá