Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PLN
coinmill.com
50,000 4.60
100,000 9.19
200,000 18.39
500,000 45.97
1,000,000 91.93
2,000,000 183.87
5,000,000 459.66
10,000,000 919.33
20,000,000 1838.65
50,000,000 4596.63
100,000,000 9193.25
200,000,000 18,386.51
500,000,000 45,966.27
1,000,000,000 91,932.54
2,000,000,000 183,865.09
5,000,000,000 459,662.71
10,000,000,000 919,325.43
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PLN IRR
coinmill.com
2.00 21,755
5.00 54,390
10.00 108,775
20.00 217,550
50.00 543,875
100.00 1,087,755
200.00 2,175,510
500.00 5,438,770
1000.00 10,877,540
2000.00 21,755,080
5000.00 54,387,705
10,000.00 108,775,410
20,000.00 217,550,820
50,000.00 543,877,050
100,000.00 1,087,754,100
200,000.00 2,175,508,200
500,000.00 5,438,770,495
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá