Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


IRR RWF
coinmill.com
50,000 1050
100,000 2101
200,000 4201
500,000 10,503
1,000,000 21,005
2,000,000 42,010
5,000,000 105,026
10,000,000 210,052
20,000,000 420,103
50,000,000 1,050,258
100,000,000 2,100,516
200,000,000 4,201,032
500,000,000 10,502,581
1,000,000,000 21,005,162
2,000,000,000 42,010,324
5,000,000,000 105,025,811
10,000,000,000 210,051,622
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RWF IRR
coinmill.com
500 23,805
1000 47,605
2000 95,215
5000 238,035
10,000 476,075
20,000 952,145
50,000 2,380,365
100,000 4,760,735
200,000 9,521,470
500,000 23,803,670
1,000,000 47,607,345
2,000,000 95,214,690
5,000,000 238,036,725
10,000,000 476,073,445
20,000,000 952,146,895
50,000,000 2,380,367,235
100,000,000 4,760,734,475
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá