Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SEK
coinmill.com
50,000 11.32
100,000 22.63
200,000 45.27
500,000 113.17
1,000,000 226.33
2,000,000 452.67
5,000,000 1131.67
10,000,000 2263.34
20,000,000 4526.67
50,000,000 11,316.68
100,000,000 22,633.37
200,000,000 45,266.74
500,000,000 113,166.84
1,000,000,000 226,333.68
2,000,000,000 452,667.37
5,000,000,000 1,131,668.41
10,000,000,000 2,263,336.83
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SEK IRR
coinmill.com
5.00 22,090
10.00 44,185
20.00 88,365
50.00 220,915
100.00 441,825
200.00 883,650
500.00 2,209,130
1000.00 4,418,255
2000.00 8,836,510
5000.00 22,091,275
10,000.00 44,182,555
20,000.00 88,365,105
50,000.00 220,912,765
100,000.00 441,825,535
200,000.00 883,651,065
500,000.00 2,209,127,665
1,000,000.00 4,418,255,335
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá