Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XAF
coinmill.com
50,000 697
100,000 1394
200,000 2787
500,000 6969
1,000,000 13,937
2,000,000 27,874
5,000,000 69,686
10,000,000 139,372
20,000,000 278,744
50,000,000 696,860
100,000,000 1,393,720
200,000,000 2,787,441
500,000,000 6,968,602
1,000,000,000 13,937,204
2,000,000,000 27,874,409
5,000,000,000 69,686,022
10,000,000,000 139,372,044
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAF IRR
coinmill.com
500 35,875
1000 71,750
2000 143,500
5000 358,750
10,000 717,505
20,000 1,435,010
50,000 3,587,520
100,000 7,175,040
200,000 14,350,080
500,000 35,875,200
1,000,000 71,750,400
2,000,000 143,500,800
5,000,000 358,752,005
10,000,000 717,504,010
20,000,000 1,435,008,015
50,000,000 3,587,520,040
100,000,000 7,175,040,080
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá