Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


IRR XEM
coinmill.com
50,000 27.777
100,000 55.553
200,000 111.106
500,000 277.766
1,000,000 555.532
2,000,000 1111.064
5,000,000 2777.659
10,000,000 5555.319
20,000,000 11,110.638
50,000,000 27,776.595
100,000,000 55,553.189
200,000,000 111,106.378
500,000,000 277,765.945
1,000,000,000 555,531.890
2,000,000,000 1,111,063.781
5,000,000,000 2,777,659.452
10,000,000,000 5,555,318.905
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM IRR
coinmill.com
20.000 36,000
50.000 90,005
100.000 180,010
200.000 360,015
500.000 900,040
1000.000 1,800,075
2000.000 3,600,155
5000.000 9,000,385
10,000.000 18,000,765
20,000.000 36,001,535
50,000.000 90,003,835
100,000.000 180,007,670
200,000.000 360,015,335
500,000.000 900,038,340
1,000,000.000 1,800,076,680
2,000,000.000 3,600,153,355
5,000,000.000 9,000,383,390
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá