Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


FLT ISK
coinmill.com
1000.00 62
2000.00 123
5000.00 308
10,000.00 615
20,000.00 1231
50,000.00 3077
100,000.00 6155
200,000.00 12,309
500,000.00 30,773
1,000,000.00 61,547
2,000,000.00 123,093
5,000,000.00 307,733
10,000,000.00 615,467
20,000,000.00 1,230,934
50,000,000.00 3,077,334
100,000,000.00 6,154,668
200,000,000.00 12,309,336
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
ISK FLT
coinmill.com
100 1624.78
200 3249.57
500 8123.92
1000 16,247.83
2000 32,495.66
5000 81,239.15
10,000 162,478.31
20,000 324,956.61
50,000 812,391.53
100,000 1,624,783.07
200,000 3,249,566.13
500,000 8,123,915.34
1,000,000 16,247,830.67
2,000,000 32,495,661.35
5,000,000 81,239,153.37
10,000,000 162,478,306.73
20,000,000 324,956,613.46
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá