Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR IXC
coinmill.com
50.0 65.303
100.0 130.606
200.0 261.212
500.0 653.030
1000.0 1306.059
2000.0 2612.119
5000.0 6530.297
10,000.0 13,060.594
20,000.0 26,121.188
50,000.0 65,302.970
100,000.0 130,605.940
200,000.0 261,211.880
500,000.0 653,029.701
1,000,000.0 1,306,059.402
2,000,000.0 2,612,118.803
5,000,000.0 6,530,297.008
10,000,000.0 13,060,594.017
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IXC INR
coinmill.com
50.000 38.3
100.000 76.6
200.000 153.1
500.000 382.8
1000.000 765.7
2000.000 1531.3
5000.000 3828.3
10,000.000 7656.6
20,000.000 15,313.2
50,000.000 38,283.1
100,000.000 76,566.2
200,000.000 153,132.4
500,000.000 382,831.0
1,000,000.000 765,662.0
2,000,000.000 1,531,323.9
5,000,000.000 3,828,309.8
10,000,000.000 7,656,619.6
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá