Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


CUC KES
coinmill.com
0.50 51.72
1.00 103.45
2.00 206.90
5.00 517.25
10.00 1034.49
20.00 2068.99
50.00 5172.46
100.00 10,344.93
200.00 20,689.86
500.00 51,724.64
1000.00 103,449.28
2000.00 206,898.56
5000.00 517,246.41
10,000.00 1,034,492.81
20,000.00 2,068,985.62
50,000.00 5,172,464.06
100,000.00 10,344,928.11
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KES CUC
coinmill.com
100.00 0.97
200.00 1.93
500.00 4.83
1000.00 9.67
2000.00 19.33
5000.00 48.33
10,000.00 96.67
20,000.00 193.33
50,000.00 483.33
100,000.00 966.66
200,000.00 1933.31
500,000.00 4833.29
1,000,000.00 9666.57
2,000,000.00 19,333.15
5,000,000.00 48,332.86
10,000,000.00 96,665.73
20,000,000.00 193,331.45
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá