Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


ISK KES
coinmill.com
100 84.19
200 168.38
500 420.94
1000 841.89
2000 1683.77
5000 4209.43
10,000 8418.86
20,000 16,837.73
50,000 42,094.32
100,000 84,188.63
200,000 168,377.27
500,000 420,943.17
1,000,000 841,886.34
2,000,000 1,683,772.68
5,000,000 4,209,431.69
10,000,000 8,418,863.38
20,000,000 16,837,726.76
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KES ISK
coinmill.com
100.00 119
200.00 238
500.00 594
1000.00 1188
2000.00 2376
5000.00 5939
10,000.00 11,878
20,000.00 23,756
50,000.00 59,390
100,000.00 118,781
200,000.00 237,562
500,000.00 593,904
1,000,000.00 1,187,809
2,000,000.00 2,375,618
5,000,000.00 5,939,044
10,000,000.00 11,878,088
20,000,000.00 23,756,176
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá