Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


KES LKR
coinmill.com
100.00 178
200.00 355
500.00 889
1000.00 1777
2000.00 3554
5000.00 8885
10,000.00 17,770
20,000.00 35,540
50,000.00 88,850
100,000.00 177,700
200,000.00 355,400
500,000.00 888,500
1,000,000.00 1,777,000
2,000,000.00 3,554,000
5,000,000.00 8,885,000
10,000,000.00 17,770,001
20,000,000.00 35,540,001
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LKR KES
coinmill.com
100 56.27
200 112.55
500 281.37
1000 562.75
2000 1125.49
5000 2813.73
10,000 5627.46
20,000 11,254.92
50,000 28,137.31
100,000 56,274.62
200,000 112,549.24
500,000 281,373.09
1,000,000 562,746.18
2,000,000 1,125,492.36
5,000,000 2,813,730.91
10,000,000 5,627,461.82
20,000,000 11,254,923.65
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá