Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


KES PKR
coinmill.com
100.00 136.58
200.00 273.16
500.00 682.89
1000.00 1365.78
2000.00 2731.57
5000.00 6828.92
10,000.00 13,657.83
20,000.00 27,315.67
50,000.00 68,289.16
100,000.00 136,578.33
200,000.00 273,156.66
500,000.00 682,891.64
1,000,000.00 1,365,783.28
2,000,000.00 2,731,566.56
5,000,000.00 6,828,916.41
10,000,000.00 13,657,832.82
20,000,000.00 27,315,665.64
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
PKR KES
coinmill.com
100.00 73.22
200.00 146.44
500.00 366.09
1000.00 732.18
2000.00 1464.36
5000.00 3660.90
10,000.00 7321.81
20,000.00 14,643.61
50,000.00 36,609.03
100,000.00 73,218.06
200,000.00 146,436.12
500,000.00 366,090.29
1,000,000.00 732,180.58
2,000,000.00 1,464,361.17
5,000,000.00 3,660,902.92
10,000,000.00 7,321,805.83
20,000,000.00 14,643,611.67
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá