Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KES YER
coinmill.com
100.00 240.460
200.00 480.920
500.00 1202.300
1000.00 2404.605
2000.00 4809.205
5000.00 12,023.015
10,000.00 24,046.030
20,000.00 48,092.055
50,000.00 120,230.140
100,000.00 240,460.280
200,000.00 480,920.560
500,000.00 1,202,301.400
1,000,000.00 2,404,602.795
2,000,000.00 4,809,205.590
5,000,000.00 12,023,013.980
10,000,000.00 24,046,027.960
20,000,000.00 48,092,055.915
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER KES
coinmill.com
200.000 83.17
500.000 207.93
1000.000 415.87
2000.000 831.74
5000.000 2079.35
10,000.000 4158.69
20,000.000 8317.38
50,000.000 20,793.45
100,000.000 41,586.91
200,000.000 83,173.82
500,000.000 207,934.55
1,000,000.000 415,869.10
2,000,000.000 831,738.20
5,000,000.000 2,079,345.50
10,000,000.000 4,158,691.00
20,000,000.000 8,317,382.00
50,000,000.000 20,793,454.99
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá