Công cụ chuyển đổi giữa Som Kyrgyzstan (KGS) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Som Kyrgyzstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK KGS
coinmill.com
5.0000 40
10.0000 80
20.0000 160
50.0000 399
100.0000 799
200.0000 1597
500.0000 3993
1000.0000 7986
2000.0000 15,973
5000.0000 39,932
10,000.0000 79,864
20,000.0000 159,729
50,000.0000 399,322
100,000.0000 798,644
200,000.0000 1,597,287
500,000.0000 3,993,218
1,000,000.0000 7,986,436
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
KGS FRK
coinmill.com
50 6.2606
100 12.5212
200 25.0425
500 62.6061
1000 125.2123
2000 250.4246
5000 626.0615
10,000 1252.1230
20,000 2504.2459
50,000 6260.6148
100,000 12,521.2295
200,000 25,042.4590
500,000 62,606.1476
1,000,000 125,212.2952
2,000,000 250,424.5904
5,000,000 626,061.4759
10,000,000 1,252,122.9518
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá