Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


KHR KPW
coinmill.com
5000 1110.63
10,000 2221.25
20,000 4442.50
50,000 11,106.25
100,000 22,212.51
200,000 44,425.02
500,000 111,062.55
1,000,000 222,125.09
2,000,000 444,250.18
5,000,000 1,110,625.46
10,000,000 2,221,250.92
20,000,000 4,442,501.85
50,000,000 11,106,254.62
100,000,000 22,212,509.23
200,000,000 44,425,018.47
500,000,000 111,062,546.17
1,000,000,000 222,125,092.34
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KPW KHR
coinmill.com
500.00 2300
1000.00 4500
2000.00 9000
5000.00 22,500
10,000.00 45,000
20,000.00 90,000
50,000.00 225,100
100,000.00 450,200
200,000.00 900,400
500,000.00 2,251,000
1,000,000.00 4,502,000
2,000,000.00 9,003,900
5,000,000.00 22,509,800
10,000,000.00 45,019,700
20,000,000.00 90,039,400
50,000,000.00 225,098,400
100,000,000.00 450,196,800
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá