Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


KHR RWF
coinmill.com
5000 1109
10,000 2218
20,000 4436
50,000 11,089
100,000 22,178
200,000 44,357
500,000 110,892
1,000,000 221,784
2,000,000 443,567
5,000,000 1,108,918
10,000,000 2,217,835
20,000,000 4,435,670
50,000,000 11,089,176
100,000,000 22,178,352
200,000,000 44,356,704
500,000,000 110,891,759
1,000,000,000 221,783,518
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RWF KHR
coinmill.com
500 2300
1000 4500
2000 9000
5000 22,500
10,000 45,100
20,000 90,200
50,000 225,400
100,000 450,900
200,000 901,800
500,000 2,254,500
1,000,000 4,508,900
2,000,000 9,017,800
5,000,000 22,544,500
10,000,000 45,089,000
20,000,000 90,178,000
50,000,000 225,445,100
100,000,000 450,890,100
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá