Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KPW MNT
coinmill.com
500.00 1477
1000.00 2953
2000.00 5907
5000.00 14,767
10,000.00 29,534
20,000.00 59,068
50,000.00 147,670
100,000.00 295,340
200,000.00 590,679
500,000.00 1,476,698
1,000,000.00 2,953,396
2,000,000.00 5,906,792
5,000,000.00 14,766,981
10,000,000.00 29,533,962
20,000,000.00 59,067,923
50,000,000.00 147,669,808
100,000,000.00 295,339,615
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MNT KPW
coinmill.com
2000 677.19
5000 1692.97
10,000 3385.93
20,000 6771.86
50,000 16,929.66
100,000 33,859.32
200,000 67,718.65
500,000 169,296.62
1,000,000 338,593.25
2,000,000 677,186.50
5,000,000 1,692,966.25
10,000,000 3,385,932.50
20,000,000 6,771,864.99
50,000,000 16,929,662.48
100,000,000 33,859,324.96
200,000,000 67,718,649.91
500,000,000 169,296,624.78
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá