Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


KPW MRO
coinmill.com
500.00 197.2
1000.00 394.4
2000.00 789.0
5000.00 1972.4
10,000.00 3944.6
20,000.00 7889.2
50,000.00 19,723.0
100,000.00 39,446.0
200,000.00 78,892.2
500,000.00 197,230.4
1,000,000.00 394,460.6
2,000,000.00 788,921.2
5,000,000.00 1,972,303.2
10,000,000.00 3,944,606.4
20,000,000.00 7,889,212.8
50,000,000.00 19,723,032.0
100,000,000.00 39,446,064.2
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MRO KPW
coinmill.com
200.0 507.02
500.0 1267.55
1000.0 2535.11
2000.0 5070.21
5000.0 12,675.54
10,000.0 25,351.07
20,000.0 50,702.14
50,000.0 126,755.36
100,000.0 253,510.72
200,000.0 507,021.43
500,000.0 1,267,553.58
1,000,000.0 2,535,107.17
2,000,000.0 5,070,214.34
5,000,000.0 12,675,535.85
10,000,000.0 25,351,071.69
20,000,000.0 50,702,143.39
50,000,000.0 126,755,358.46
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá