Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


KPW NMC
coinmill.com
500.00 0.9387
1000.00 1.8774
2000.00 3.7548
5000.00 9.3871
10,000.00 18.7741
20,000.00 37.5483
50,000.00 93.8707
100,000.00 187.7414
200,000.00 375.4827
500,000.00 938.7068
1,000,000.00 1877.4135
2,000,000.00 3754.8271
5,000,000.00 9387.0677
10,000,000.00 18,774.1354
20,000,000.00 37,548.2708
50,000,000.00 93,870.6769
100,000,000.00 187,741.3538
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NMC KPW
coinmill.com
1.0000 532.65
2.0000 1065.30
5.0000 2663.24
10.0000 5326.48
20.0000 10,652.95
50.0000 26,632.38
100.0000 53,264.77
200.0000 106,529.54
500.0000 266,323.85
1000.0000 532,647.70
2000.0000 1,065,295.40
5000.0000 2,663,238.49
10,000.0000 5,326,476.98
20,000.0000 10,652,953.97
50,000.0000 26,632,384.92
100,000.0000 53,264,769.84
200,000.0000 106,529,539.68
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá