Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


KPW SNT
coinmill.com
500.00 37.836
1000.00 75.673
2000.00 151.345
5000.00 378.363
10,000.00 756.726
20,000.00 1513.451
50,000.00 3783.628
100,000.00 7567.256
200,000.00 15,134.513
500,000.00 37,836.282
1,000,000.00 75,672.563
2,000,000.00 151,345.126
5,000,000.00 378,362.816
10,000,000.00 756,725.631
20,000,000.00 1,513,451.262
50,000,000.00 3,783,628.155
100,000,000.00 7,567,256.311
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SNT KPW
coinmill.com
50.000 660.74
100.000 1321.48
200.000 2642.97
500.000 6607.41
1000.000 13,214.83
2000.000 26,429.66
5000.000 66,074.15
10,000.000 132,148.29
20,000.000 264,296.58
50,000.000 660,741.46
100,000.000 1,321,482.92
200,000.000 2,642,965.85
500,000.000 6,607,414.62
1,000,000.000 13,214,829.24
2,000,000.000 26,429,658.49
5,000,000.000 66,074,146.22
10,000,000.000 132,148,292.45
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá